Ngôn ngữ
Cấp độ
Chủ đề

Không tìm thấy câu hỏi nào phù hợp.

Thực Tập📘 BABOK🔥 Phổ biến

Elicitation trong Business Analysis là gì?

ENWhat is elicitation in Business Analysis?

Gợi ý trả lời (DEA) +
  • Định nghĩa: quá trình thu thập thông tin, nhu cầu từ stakeholder để hình thành yêu cầu dự án.
  • Ví dụ: phỏng vấn người dùng để tìm hiểu quy trình đặt hàng hiện tại trước khi đề xuất cải tiến.
  • Áp dụng: đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trước khi phân tích và tài liệu hoá yêu cầu.
Thực Tập🎯 Career

Tại sao bạn muốn theo nghề Business Analyst?

ENWhy do you want to pursue a career as a Business Analyst?

Gợi ý trả lời (STAR) +
  • Situation: điều gì khiến bạn bắt đầu quan tâm đến nghề BA (môn học, dự án, trải nghiệm cá nhân...).
  • Task: bạn đã tìm hiểu/chuẩn bị gì để theo đuổi định hướng này.
  • Action: các bước cụ thể - học khoá học, làm case study, đọc tài liệu BABOK.
  • Result: những gì bạn đã đạt được hoặc kỳ vọng đóng góp khi trở thành BA.
Junior📘 BABOK🔥 Phổ biến

Business Analyst là gì và vai trò chính trong một dự án?

ENWhat is a Business Analyst and what is their main role in a project?

Gợi ý trả lời (DEA) +
  • Định nghĩa: người kết nối giữa business và technical, phân tích nhu cầu để đề xuất giải pháp phù hợp.
  • Vai trò chính: elicitation, phân tích yêu cầu, tài liệu hoá, quản lý phạm vi xuyên suốt dự án.
  • Ví dụ ngắn từ dự án/case study bạn từng làm để minh hoạ.
Junior🗣️ Elicitation🔥 Phổ biến

Bạn dùng kỹ thuật nào để thu thập yêu cầu từ stakeholder?

ENWhat techniques do you use to gather requirements from stakeholders?

Gợi ý trả lời (DEA) +
  • Định nghĩa: liệt kê các kỹ thuật BABOK - interview, workshop, observation, survey, brainstorming.
  • Ví dụ: kể lại 1 kỹ thuật bạn từng áp dụng và lý do chọn nó cho tình huống cụ thể.
  • Áp dụng: nhấn mạnh việc chọn kỹ thuật phù hợp theo đối tượng stakeholder và mục tiêu thu thập.
Junior📘 BABOK

Functional và Non-functional requirement khác nhau như thế nào?

ENWhat's the difference between functional and non-functional requirements?

Gợi ý trả lời (DEA) +
  • Định nghĩa: functional mô tả hệ thống làm gì, non-functional mô tả hệ thống hoạt động ra sao (hiệu năng, bảo mật...).
  • Ví dụ: "đăng nhập bằng email" (functional) vs "hệ thống chịu tải 10.000 user cùng lúc" (non-functional).
  • Áp dụng: liên hệ vào 1 case study cụ thể bạn từng phân tích.
Junior🔀 Process

BPMN là gì? Khi nào bạn dùng BPMN trong công việc?

ENWhat is BPMN and when do you use it in your work?

Gợi ý trả lời (DEA) +
  • Định nghĩa: chuẩn ký hiệu mô hình hoá quy trình nghiệp vụ (Business Process Model and Notation).
  • Ví dụ: dùng BPMN để vẽ AS-IS/TO-BE process cho 1 quy trình cụ thể.
  • Áp dụng: nhấn mạnh giá trị - giúp stakeholder không kỹ thuật cũng hiểu được quy trình.
Junior🤝 Stakeholder🔥 Phổ biến

Làm sao để xử lý khi 2 stakeholder có yêu cầu mâu thuẫn nhau?

ENHow do you handle conflicting requirements from two stakeholders?

Gợi ý trả lời (STAR) +
  • Situation: mô tả tình huống 2 stakeholder có yêu cầu trái ngược.
  • Task: nhiệm vụ của bạn là dung hoà hoặc làm rõ ưu tiên.
  • Action: tổ chức buổi trao đổi, dùng dữ liệu/tiêu chí khách quan để phân tích, đề xuất phương án.
  • Result: yêu cầu được thống nhất, dự án tiếp tục đúng tiến độ.
Senior🎯 Career🔥 Phổ biến

Kể về 1 lần bạn phải thay đổi phạm vi dự án giữa chừng. Bạn xử lý thế nào?

ENTell me about a time you had to change project scope midway. How did you handle it?

Gợi ý trả lời (STAR) +
  • Situation: bối cảnh dự án và lý do phát sinh thay đổi phạm vi.
  • Task: nhiệm vụ đánh giá tác động và đề xuất hướng xử lý.
  • Action: quy trình change request, đánh giá impact, trao đổi lại với các bên liên quan.
  • Result: dự án được điều chỉnh phạm vi hợp lý, stakeholder đồng thuận, tiến độ được kiểm soát.
Senior⚙️ Technical

Bạn giải thích thế nào về API cho 1 stakeholder không rành kỹ thuật?

ENHow would you explain an API to a non-technical stakeholder?

Gợi ý trả lời (DEA) +
  • Định nghĩa: dùng ẩn dụ đơn giản (VD "người phục vụ" nhận yêu cầu và trả kết quả giữa 2 hệ thống).
  • Ví dụ: ứng dụng thời tiết gọi API để lấy dữ liệu từ hệ thống khác.
  • Áp dụng: liên hệ vào tính năng tích hợp cụ thể trong dự án đang trao đổi.
Senior🚀 Agile🔥 Phổ biến

Vai trò của BA khác gì so với Product Owner trong Agile?

ENHow does the BA role differ from the Product Owner in Agile?

Gợi ý trả lời (DEA) +
  • Định nghĩa: PO chịu trách nhiệm ưu tiên product backlog và tầm nhìn sản phẩm; BA tập trung phân tích chi tiết, elicitation, đảm bảo yêu cầu đúng và đủ.
  • Ví dụ: BA hỗ trợ PO viết Acceptance Criteria chi tiết cho từng User Story.
  • Áp dụng: nhấn mạnh 2 vai trò bổ trợ nhau, không thay thế nhau trong team Agile.
Senior⚙️ Technical

Bạn phân tích rủi ro thế nào khi làm dự án liên quan thanh toán?

ENHow do you analyze risk in a payment-related project?

Gợi ý trả lời (DEA) +
  • Định nghĩa: rủi ro cần xét gồm bảo mật giao dịch, tuân thủ quy định, xử lý lỗi/hoàn tiền.
  • Ví dụ: phân tích edge case "thanh toán thành công nhưng đơn hàng chưa được tạo".
  • Áp dụng: đề xuất quy trình đối soát, logging, và kịch bản rollback cụ thể.
Senior📘 BABOK

Làm sao để đo lường thành công của một requirement sau khi triển khai?

ENHow do you measure the success of a requirement after it's deployed?

Gợi ý trả lời (DEA) +
  • Định nghĩa: đối chiếu Acceptance Criteria và các chỉ số nghiệp vụ (KPI) đã đặt ra từ đầu.
  • Ví dụ: đo tỷ lệ chuyển đổi, giảm thời gian xử lý, phản hồi người dùng sau go-live.
  • Áp dụng: nhấn mạnh việc theo dõi sau triển khai, không dừng lại ở bàn giao.
Junior🗣️ Elicitation🔥 Phổ biến

BRD và SRS khác nhau ở điểm nào?

ENWhat's the difference between a BRD and an SRS?

Gợi ý trả lời (DEA) +
  • Định nghĩa: BRD (Business Requirement Document) mô tả nhu cầu ở tầm business; SRS (Software Requirement Specification) mô tả yêu cầu kỹ thuật chi tiết hơn cho đội phát triển.
  • Ví dụ: BRD nêu "cần hệ thống quản lý đơn hàng", SRS chi tiết hoá các field, luồng xử lý, validation.
  • Áp dụng: liên hệ vào 1 tài liệu bạn từng viết hoặc học trong khoá.
Senior🎯 Career

Bạn từng phải thuyết phục stakeholder cấp cao thay đổi quyết định chưa? Kể chi tiết.

ENHave you ever had to convince a senior stakeholder to change a decision? Walk me through it.

Gợi ý trả lời (STAR) +
  • Situation: bối cảnh quyết định ban đầu và lý do bạn cho rằng cần thay đổi.
  • Task: nhiệm vụ thuyết phục dựa trên dữ liệu/phân tích, không phải cảm tính.
  • Action: chuẩn bị số liệu, trình bày rủi ro/lợi ích, chọn thời điểm và cách tiếp cận phù hợp.
  • Result: stakeholder đồng ý điều chỉnh, dự án đạt kết quả tốt hơn.