# Use Case Description

> Mẫu đặc tả use case chi tiết - dùng khi luồng nghiệp vụ phức tạp, nhiều nhánh ngoại lệ,
> mà một user story ngắn không mô tả đủ. Nguồn: Khoá NextGen Business Analyst.

---

| Trường | Nội dung |
|---|---|
| **Mã use case** | UC-01 |
| **Tên use case** | |
| **Tác nhân chính** | *(người/hệ thống khởi tạo luồng)* |
| **Tác nhân phụ** | *(hệ thống bên thứ 3 tham gia)* |
| **Mô tả ngắn** | |
| **Điều kiện tiên quyết** | *(phải đúng trước khi luồng bắt đầu)* |
| **Điều kiện kết thúc** | *(trạng thái hệ thống sau khi luồng thành công)* |
| **Tần suất sử dụng** | *(mỗi ngày / mỗi tháng / hiếm khi)* |
| **Độ ưu tiên** | |

---

## Luồng chính (Basic Flow)

| Bước | Tác nhân | Hành động |
|---|---|---|
| 1 | Khách hàng | |
| 2 | Hệ thống | |
| 3 | | |

## Luồng thay thế (Alternative Flows)

**AF-01 - *(tên nhánh)*** — rẽ nhánh từ bước ___

| Bước | Hành động |
|---|---|
| | |

## Luồng ngoại lệ (Exception Flows)

**EF-01 - *(tên lỗi)*** — xảy ra ở bước ___

| Bước | Hành động | Thông báo cho người dùng |
|---|---|---|
| | | |

*Gợi ý các ngoại lệ hay bị bỏ sót: hết thời gian chờ (timeout), mất kết nối bên thứ 3, người dùng huỷ giữa chừng, dữ liệu không hợp lệ, thiếu quyền, trùng lặp giao dịch.*

## Quy tắc nghiệp vụ liên quan

| Mã | Quy tắc |
|---|---|
| BR-01 | |

## Yêu cầu phi chức năng liên quan

| Loại | Yêu cầu |
|---|---|

## Vấn đề còn mở

| # | Câu hỏi | Ai trả lời |
|---|---|---|
