# Business Requirements Document (BRD) - Bản rút gọn

> Mẫu 3-5 trang dùng cho một tính năng hoặc một sáng kiến vừa. Xoá phần chú thích in nghiêng sau khi điền.
> Nguồn: Khoá NextGen Business Analyst.

| | |
|---|---|
| **Tên tài liệu** | |
| **Phiên bản** | v0.1 |
| **Người soạn (BA)** | |
| **Ngày cập nhật** | |
| **Trạng thái** | Nháp / Đang review / Đã duyệt |

---

## 1. Bối cảnh & Vấn đề

*Mô tả hiện trạng và vấn đề đang gặp. Nêu số liệu nếu có - "tỷ lệ bỏ giỏ hàng ở bước thanh toán là 38%" thuyết phục hơn "khách hay bỏ giỏ hàng".*

## 2. Mục tiêu kinh doanh & Outcome

*Phân biệt rõ Output (thứ ta làm ra) và Outcome (kết quả kinh doanh thay đổi nhờ nó).*

| Loại | Nội dung | Cách đo | Mốc hiện tại | Mục tiêu |
|---|---|---|---|---|
| Outcome chính | | | | |
| Outcome phụ | | | | |
| Chỉ số cảnh báo *(không được xấu đi)* | | | | |

## 3. Phạm vi

**Trong phạm vi**
-

**Ngoài phạm vi** *(ghi rõ để tránh scope creep về sau)*
-

**Giả định**
-

**Ràng buộc** *(ngân sách, thời hạn, pháp lý, kỹ thuật)*
-

## 4. Các bên liên quan

| Stakeholder | Vai trò | Quyền lực / Quan tâm | Chiến lược tương tác |
|---|---|---|---|
| | | Cao / Cao | Manage Closely |

## 5. Yêu cầu nghiệp vụ

| Mã | Yêu cầu | Độ ưu tiên (MoSCoW) | Nguồn gốc |
|---|---|---|---|
| BR-01 | | Must | |
| BR-02 | | Should | |

## 6. Yêu cầu phi chức năng (NFR)

| Loại | Yêu cầu cụ thể (có số) |
|---|---|
| Hiệu năng | *VD: thời gian phản hồi ≤ 3 giây ở p95* |
| Khả năng mở rộng | |
| Bảo mật | |
| Khả dụng | |
| Tuân thủ | |

## 7. Rủi ro & Phương án giảm thiểu

| Rủi ro | Khả năng xảy ra | Mức ảnh hưởng | Giảm thiểu |
|---|---|---|---|

## 8. Tiêu chí thành công

*Điều kiện nào để coi là làm xong và làm đúng? Gắn với mục 2.*

## 9. Lịch sử thay đổi

| Phiên bản | Ngày | Người sửa | Nội dung thay đổi |
|---|---|---|---|
| v0.1 | | | Tạo bản đầu |
